越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“trong nước” (1)
trong nước

英语
名domestic
du lịch trong nước
travel domestically
相关词“trong nước” (0)
未找到相关词。
短语“trong nước” (7)
giảm giá tour để kích thích du lịch trong nước
Lower prices on tour products to boost domestic travel
Tôi khuấy tan đường trong nước nóng.
I dissolve sugar in hot water.
Ấu trùng sống trong nước.
The larva lives in water.
du lịch trong nước
travel domestically
Hãy trộn tan đường trong nước.
Stir sugar into the water.
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
Mưa lớn khiến nhà thờ ngập trong nước suốt một tháng qua.
Heavy rain caused the church to be submerged in water for the past month.
